Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不安其室

bù ān qí shì

不安其室 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不安其室 trong tiếng Việt

(thành ngữ) (người phụ nữ đã kết hôn) không chung thuỷ; ngoại tình

Tra từ liên quan