不安其室 bù ān qí shì 不安其室 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不安其室 trong tiếng Việt (thành ngữ) (người phụ nữ đã kết hôn) không chung thuỷ; ngoại tình 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan