Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不安

bù ān

不安 là gì?

不安 [bù ān] có nghĩa là không yên; bất ổn; bất an; rối bời; bồn chồn; lo lắng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不安 trong tiếng Việt

  1. không yên
  2. bất ổn
  3. bất an
  4. rối bời
  5. bồn chồn
  6. lo lắng

Cách đọc và ghi nhớ 不安

不安 được đọc là bù ān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không yên; bất ổn; bất an; rối bời; bồn chồn; lo lắng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan