Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跛子

bǒ zi

跛子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跛子 trong tiếng Việt

người què; người khập khiễng

Tra từ liên quan