Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补白補白

bǔ bái

补白 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补白 trong tiếng Việt

lấp khoảng trống (ví dụ: khoảng trống kiến thức hoặc chỗ trống trong bố cục in ấn); thêm nhận xét bổ sung; phần đệm (trong báo chí hoặc tạp chí)

Tra từ liên quan