Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变产變產

biàn chǎn

变产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变产 trong tiếng Việt

bán tài sản của mình

Tra từ liên quan