Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

biàn

变 là gì?

[biàn] có nghĩa là thay đổi; trở nên khác; biến đổi; biến hóa; nổi loạn.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变 trong tiếng Việt

  1. thay đổi
  2. trở nên khác
  3. biến đổi
  4. biến hóa
  5. nổi loạn

Cách đọc và ghi nhớ 变

được đọc là biàn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thay đổi; trở nên khác; biến đổi; biến hóa; nổi loạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan