Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

biān

邉 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邉 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 邊|边[bian1]

Tra từ liên quan