Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遍布

biàn bù

遍布 là gì?

遍布 [biàn bù] có nghĩa là phủ khắp (khu vực); có mặt khắp nơi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遍布 trong tiếng Việt

  1. phủ khắp (khu vực)
  2. có mặt khắp nơi

Cách đọc và ghi nhớ 遍布

遍布 được đọc là biàn bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phủ khắp (khu vực); có mặt khắp nơi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan