Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
便闭便閉

biàn bì

便闭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 便闭 trong tiếng Việt

xem 便秘[bian4 mi4]

Tra từ liên quan