便闭
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
便闭
xem 便秘[bian4 mi4]
Giản thể便闭
Phồn thể便閉
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng