Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
编班編班

biān bān

编班 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 编班 trong tiếng Việt

chia học sinh vào lớp; chia người (nhân viên,...) thành nhóm

Tra từ liên quan