便便
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
便便
đi ị (thuật ngữ cho trẻ em hoặc phụ nữ); cũng đọc là [bian3 bian3]
Giản thể便便
Phồn thể便便
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng