Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变把戏變把戲

biàn bǎ xì

变把戏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变把戏 trong tiếng Việt

biểu diễn ảo thuật; làm trò ảo thuật; thuật ảo ảnh

Tra từ liên quan