Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

biǎn

贬 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贬 trong tiếng Việt

giảm; giáng chức; làm giảm hoặc mất giá; chê bai; phê phán; mất giá trị

Tra từ liên quan