白名单 là gì?
白名单 [bái míng dān] có nghĩa là danh sách trắng.
Nghĩa của từ 白名单 trong tiếng Việt
danh sách trắng
Cách đọc và ghi nhớ 白名单
白名单 được đọc là bái míng dān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “danh sách trắng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .