摆门面擺門面 bǎi mén miàn 摆门面 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摆门面 trong tiếng Việt giữ thể diện; tạo vỏ bọc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan