Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摆门面擺門面

bǎi mén miàn

摆门面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摆门面 trong tiếng Việt

giữ thể diện; tạo vỏ bọc

Tra từ liên quan