Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摆满擺滿

bǎi mǎn

摆满 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摆满 trong tiếng Việt

bày kín một khu vực

Tra từ liên quan