Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白萝卜白蘿蔔

bái luó bo

白萝卜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白萝卜 trong tiếng Việt

  1. củ cải trắng
  2. Raphanus sativus longipinnatus
Tra từ liên quan