Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白嫩

bái nèn

白嫩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白嫩 trong tiếng Việt

  1. (da của ai đó, v.v.) trắng
  2. mịn màng
Tra từ liên quan