白毛 bái máo 白毛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 白毛 trong tiếng Việt lông trắng (của động vật); xem thêm 白髮|白发[bai2 fa4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan