Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白毛

bái máo

白毛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白毛 trong tiếng Việt

lông trắng (của động vật); xem thêm 白髮|白发[bai2 fa4]

Tra từ liên quan