白茫茫
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
白茫茫
(sương mù, tuyết, nước lũ, v.v.) một vùng trắng xóa mênh mông
Giản thể白茫茫
Phồn thể白茫茫
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng