白茫茫 bái máng máng 白茫茫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 白茫茫 trong tiếng Việt (sương mù, tuyết, nước lũ, v.v.) một vùng trắng xóa mênh mông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan