Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白马王子白馬王子

bái mǎ - wáng zǐ

白马王子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白马王子 trong tiếng Việt

một chàng hoàng tử quyến rũ; người đàn ông trong mộng

Tra từ liên quan