白马王子白馬王子 bái mǎ - wáng zǐ 白马王子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 白马王子 trong tiếng Việt một chàng hoàng tử quyến rũ; người đàn ông trong mộng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan