Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白马股白馬股

bái mǎ gǔ

白马股 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白马股 trong tiếng Việt

chứng khoán hạng nhất

Tra từ liên quan