Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百慕大三角

Bǎi mù dà sān jiǎo

百慕大三角 là gì?

百慕大三角 [Bǎi mù dà sān jiǎo] có nghĩa là Tam giác Bermuda.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百慕大三角 trong tiếng Việt

Tam giác Bermuda

Cách đọc và ghi nhớ 百慕大三角

百慕大三角 được đọc là Bǎi mù dà sān jiǎo, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Tam giác Bermuda”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan