Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白木耳

bái mù ěr

白木耳 là gì?

白木耳 [bái mù ěr] có nghĩa là nấm tuyết (Tremella fuciformis); mộc nhĩ trắng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白木耳 trong tiếng Việt

  1. nấm tuyết (Tremella fuciformis)
  2. mộc nhĩ trắng

Cách đọc và ghi nhớ 白木耳

白木耳 được đọc là bái mù ěr, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nấm tuyết (Tremella fuciformis); mộc nhĩ trắng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan