Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白描

bái miáo

白描 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白描 trong tiếng Việt

tranh vẽ nét bằng mực và bút lông truyền thống; phong cách viết đơn giản và thẳng thắn

Tra từ liên quan