Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

Danh sách cụm từ

100.520 mục từ · Trang 359/1676

肥乡Féi xiāng

肥乡: huyện Phi Hương ở Hàm Đan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc

Cụm từ
飞翔fēi xiáng

飞翔: bay lượn trong không trung; lượn cao

Cụm từ
非相对论性fēi xiāng duì lùn xìng

非相对论性: phi tương đối tính (vật lý)

Cụm từ
肥乡县Féi xiāng xiàn

肥乡县: huyện Phi Hương ở Hàm Đan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc

Cụm từ
非线性fēi xiàn xìng

非线性: phi tuyến (toán)

Cụm từ
非线性光学fēi xiàn xìng guāng xué

非线性光学: quang học phi tuyến (vật lý)

Cụm từ
肥效féi xiào

肥效: hiệu quả của phân bón

Cụm từ
非小说fēi xiǎo shuō

非小说: phi hư cấu

Cụm từ
费孝通Fèi Xiào tōng

费孝通: Fei Xiaotong (1910-2005), nhà xã hội học Trung Quốc

Cụm từ
非写实fēi xiě shí

非写实: phi biểu hiện

Cụm từ
费心fèi xīn

费心: tốn nhiều công sức (vì ai đó hoặc việc gì đó); có thể làm phiền bạn (làm gì đó)

Cụm từ
肺心病fèi xīn bìng

肺心病: bệnh tim phổi (y học)

Cụm từ
飞行fēi xíng

飞行: (máy bay,...) bay; đang bay; chuyến bay; hàng không

Cụm từ
飞行甲板fēi xíng jiǎ bǎn

飞行甲板: boong tàu sân bay

Cụm từ
飞行记录fēi xíng jì lù

飞行记录: hồ sơ bay

Cụm từ
飞行记录器fēi xíng jì lù qì

飞行记录器: máy ghi chuyến bay; hộp đen

Cụm từ
飞行记录仪fēi xíng jì lù yí

飞行记录仪: máy ghi chuyến bay; hộp đen

Cụm từ
飞行模式fēi xíng mó shì

飞行模式: chế độ máy bay (trên thiết bị điện tử)

Cụm từ
飞行员fēi xíng yuán

飞行员: phi công; nhà hàng không

Cụm từ
飞行云fēi xíng yún

飞行云: vệt khói máy bay

Cụm từ
绯胸鹦鹉fēi xiōng yīng wǔ

绯胸鹦鹉: (loài chim ở Trung Quốc) vẹt ngực đỏ (Psittacula alexandri)

Cụm từ
肥西县Féi xī Xiàn

肥西县: Feixi, một huyện ở Hợp Phì 合肥[He2fei2], An Huy

Cụm từ
非吸烟fēi xī yān

非吸烟: không hút thuốc

Cụm từ
废墟fèi xū

废墟: tàn tích

Cụm từ
匪穴fěi xué

匪穴: sào huyệt của cướp; căn cứ phiến loạn

Cụm từ
飞雪Fēi xuě

飞雪: Tuyết Phi, nhân vật trong "Anh hùng"

Cụm từ
肺炎fèi yán

肺炎: viêm phổi

Cụm từ
肥羊féi yáng

肥羊: (ví von) mục tiêu hấp dẫn và dễ dàng; nguồn lợi nhuận ổn định; cỗ máy kiếm tiền; con bò sữa

Cụm từ
飞扬fēi yáng

飞扬: bay lên; bay vút lên

Cụm từ
飞扬跋扈fēi yáng bá hù

飞扬跋扈: hách dịch và độc đoán; lên mặt làm cao

Cụm từ
肺炎克雷伯氏菌fèi yán Kè léi bó shì jūn

肺炎克雷伯氏菌: Klebsiella pneumoniae

Cụm từ
肺炎霉浆菌fèi yán méi jiāng jūn

肺炎霉浆菌: Mycoplasma pneumoniae

Cụm từ
肺炎双球菌fèi yán shuāng qiú jūn

肺炎双球菌: Diplococcus pneumoniae

Cụm từ
飞檐走壁fēi yán zǒu bì

飞檐走壁: bay lên mái nhà và vượt tường (thường liên quan đến võ thuật)

Cụm từ
非要fēi yào

非要: muốn tuyệt đối; khăng khăng (làm gì đó)

Cụm từ
菲亚特Fēi yà tè

菲亚特: Fiat

Cụm từ
废液fèi yè

废液: chất lỏng thải

Cụm từ
扉页fēi yè

扉页: trang tiêu đề; tờ gác; cuối sách

Cụm từ
飞也似的fēi yě shì de

飞也似的: như bay; rất nhanh

Cụm từ
非裔Fēi yì

非裔: gốc Phi

Cụm từ
非议fēi yì

非议: chỉ trích

Cụm từ
非遗传多型性fēi yí chuán duō xíng xìng

非遗传多型性: đa hình không di truyền

Cụm từ
非音fēi yīn

非音: (âm tiết) không nhấn mạnh

Cụm từ
飞鹰fēi yīng

飞鹰: đại bàng

Cụm từ
非营利fēi yíng lì

非营利: phi lợi nhuận; không vì lợi nhuận

Cụm từ
非盈利fēi yíng lì

非盈利: phi lợi nhuận

Cụm từ
非盈利的组织fēi yíng lì de zǔ zhī

非盈利的组织: tổ chức phi lợi nhuận

Cụm từ
非营利组织fēi yíng lì zǔ zhī

非营利组织: tổ chức phi lợi nhuận

Cụm từ
非盈利组织fēi yíng lì zǔ zhī

非盈利组织: tổ chức phi lợi nhuận

Cụm từ
非赢利组织fēi yíng lì zǔ zhī

非赢利组织: tổ chức phi lợi nhuận

Cụm từ
匪夷所思fěi yí suǒ sī

匪夷所思: không thể tưởng tượng; tày đình; kỳ quặc

Cụm từ
菲佣Fēi yōng

菲佣: người giúp việc Philippines

Cụm từ
费用fèi yòng

费用: chi phí; kinh phí; số tiền cần trả; LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]

Cụm từ
费用报销单fèi yòng bào xiāo dān

费用报销单: đơn yêu cầu hoàn trả chi phí

Cụm từ
蜚语fēi yǔ

蜚语: tin đồn vô căn cứ; lời đàm tiếu không có cơ sở

Cụm từ
飞鱼fēi yú

飞鱼: cá bay

Cụm từ
鲱鱼fēi yú

鲱鱼: cá trích

Cụm từ
飞越fēi yuè

飞越: bay qua; bay vượt; bay ngang; (văn học) (tinh thần) bay bổng

Cụm từ
飞跃fēi yuè

飞跃: nhảy vọt

Cụm từ
飞跃道fēi yuè dào

飞跃道: parkour (HK)

Cụm từ