Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非相对论性非相對論性

fēi xiāng duì lùn xìng

非相对论性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非相对论性 trong tiếng Việt

phi tương đối tính (vật lý)

Tra từ liên quan