非相对论性非相對論性 fēi xiāng duì lùn xìng 非相对论性 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 非相对论性 trong tiếng Việt phi tương đối tính (vật lý) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan