非相对论性
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
非相对论性
phi tương đối tính (vật lý)
Giản thể非相对论性
Phồn thể非相對論性
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng