Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
匪穴

fěi xué

匪穴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 匪穴 trong tiếng Việt

sào huyệt của cướp; căn cứ phiến loạn

Tra từ liên quan