Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
费心費心

fèi xīn

费心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 费心 trong tiếng Việt

  1. tốn nhiều công sức (vì ai đó hoặc việc gì đó)
  2. có thể làm phiền bạn (làm gì đó)
Tra từ liên quan