Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非线性非線性

fēi xiàn xìng

非线性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非线性 trong tiếng Việt

phi tuyến (toán)

Tra từ liên quan