挨边儿挨邊兒 āi biān r 挨边儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挨边儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 挨邊|挨边[ai1 bian1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan