挨边儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
挨边儿
biến thể er hoá của 挨邊|挨边[ai1 bian1]
Giản thể挨边儿
Phồn thể挨邊兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng