爱词霸
iCIBA, từ điển trực tuyến của Tập đoàn Kingsoft, tại www.iciba.com
iCIBA, từ điển trực tuyến của Tập đoàn Kingsoft, tại www.iciba.com
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Ericsson (công ty viễn thông Thụy Điển)
›爱护ài hùyêu quý; trân trọng; chăm sóc; yêu thương và bảo vệ
›爱莫利维尔Ài mò lì wéi ěrEmeryville, thành phố bên Vịnh San Francisco, California
›爱莉丝Ài lì sīIris (tên)
›爱财ài cáitham tiền
›爱耳日Ài ěr rìNgày Chăm sóc Tai (3 tháng 3)
›爱辉Ài huīquận Aihui của thành phố Heihe 黑河[Hei1 he2], Hắc Long Giang
›爱辉区Ài huī qūquận Aihui của thành phố Heihe 黑河[Hei1 he2], Hắc Long Giang
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.