Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿混

ā hùn

阿混 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿混 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) người lười biếng; kẻ lông bông

Tra từ liên quan