Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挨打

ái dǎ

挨打 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挨打 trong tiếng Việt

bị đánh; chịu đòn; bị tấn công

Tra từ liên quan