Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挨擦

āi cā

挨擦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挨擦 trong tiếng Việt

  1. áp sát
  2. cọ vào
Tra từ liên quan