埃博拉 Āi bó lā 埃博拉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 埃博拉 trong tiếng Việt Ebola (virus) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan