Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蔼蔼藹藹

ǎi ǎi

蔼蔼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蔼蔼 trong tiếng Việt

um tùm (cây cối)

Tra từ liên quan