Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疣状疣狀

yóu zhuàng

疣状 là gì?

疣状 [yóu zhuàng] có nghĩa là giống mụn cóc; gồ ghề; hình mụn cóc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疣状 trong tiếng Việt

  1. giống mụn cóc
  2. gồ ghề
  3. hình mụn cóc

Cách đọc và ghi nhớ 疣状

疣状 được đọc là yóu zhuàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giống mụn cóc; gồ ghề; hình mụn cóc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan