Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原本

yuán běn

原本 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原本 trong tiếng Việt

  1. ban đầu
  2. nguyên bản
Tra từ liên quan