Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原班人马原班人馬

yuán bān rén mǎ

原班人马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原班人马 trong tiếng Việt

dàn diễn viên gốc; đội nhóm trước đây

Tra từ liên quan