有助于
góp phần vào; thúc đẩy
góp phần vào; thúc đẩy
有助于 thường mang nghĩa “góp phần vào; thúc đẩy”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 有助于, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
có ích; có lợi; giúp; có lợi cho
›有劲yǒu jìnmạnh mẽ; năng động; thú vị; vui vẻ
›有加yǒu jiāhết sức (đặt sau động từ hoặc tính từ)
›有力yǒu lìmạnh mẽ; có lực; sôi nổi
›有劳yǒu láo(lịch sự) cảm ơn vì đã giúp đỡ (dùng khi nhờ vả hoặc sau khi nhận được sự giúp đỡ)
›有创造力yǒu chuàng zào lìsáng tạo; có tính sáng tạo
›有印象yǒu yìn xiàngcó ấn tượng (về ai đó hoặc điều gì đó); nhớ
›有利有弊yǒu lì yǒu bìcó cả ưu điểm và nhược điểm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.