猿臂 yuán bì 猿臂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 猿臂 trong tiếng Việt cánh tay giống của vượn — cơ bắp, hoặc dài và khéo léo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan