Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油嘴

yóu zuǐ

油嘴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油嘴 trong tiếng Việt

khéo mồm và xảo quyệt; dẻo miệng

Tra từ liên quan