Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有主见有主見

yǒu zhǔ jiàn

有主见 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有主见 trong tiếng Việt

  1. có chủ kiến
  2. có chính kiến mạnh mẽ
Tra từ liên quan