Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
元胞自动机元胞自動機

yuán bāo zì dòng jī

元胞自动机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 元胞自动机 trong tiếng Việt

máy tự động tế bào

Tra từ liên quan