原被告 yuán bèi gào 原被告 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 原被告 trong tiếng Việt nguyên đơn và bị đơn; bên nguyên và bên bị (luật sư) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan