Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远避遠避

yuǎn bì

远避 là gì?

远避 [yuǎn bì] có nghĩa là giữ khoảng cách; từ bỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远避 trong tiếng Việt

  1. giữ khoảng cách
  2. từ bỏ

Cách đọc và ghi nhớ 远避

远避 được đọc là yuǎn bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giữ khoảng cách; từ bỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan