Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
游走遊走

yóu zǒu

游走 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 游走 trong tiếng Việt

đi lang thang; đi loanh quanh; di chuyển qua lại giữa (chính phủ và học viện, hai hoặc nhiều nước, v.v.); chảy qua (một mạch điện, mạng lưới, cơ thể); lướt quanh (ranh giới hợp pháp); (giọng ca sĩ) di chuyển trong quãng giọng; (giá cổ phiếu) dao động trong (một khoảng)

Tra từ liên quan