Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
连绵词
lián mián cí

biến thể của 聯綿詞|联绵词[lian2 mian2 ci2]

Cụm từ
怜悯
lián mǐn

thương hại; thương xót; từ bi

Cụm từ
联名
lián míng

đồng (ký tên, tuyên bố, tài trợ)

Cụm từ
恋慕
liàn mù

say đắm; có tình cảm dịu dàng với; gắn bó tình cảm với (người hoặc nơi)

Cụm từ
帘幕
lián mù

màn treo; rèm trước cửa tiệm (để riêng tư và làm quảng cáo)

Cụm từ
恋母情结
liàn mǔ qíng jié

phức cảm Oedipus

Cụm từ
炼奶
liàn nǎi

sữa đặc

Cụm từ
连南县
Lián nán xiàn

huyện tự trị dân tộc Dao Liannan ở Thanh Viễn 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông

Cụm từ
连南瑶族自治县
Lián nán Yáo zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Dao Liannan ở Thanh Viễn 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông

Cụm từ
恋念
liàn niàn

có gắn bó tình cảm với (một nơi); nhớ (quê hương, v.v.); hoài niệm

Cụm từ
连年
lián nián

nhiều năm liên tiếp; trong nhiều năm

Cụm từ
莲藕
lián ǒu

củ sen

Cụm từ
脸庞
liǎn páng

khuôn mặt

Cụm từ
脸盘儿
liǎn pán r

khuôn mặt; đường nét khuôn mặt

Cụm từ
脸盆
liǎn pén

chậu rửa; chậu để rửa tay và mặt; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
莲蓬
lián péng

đài sen

Cụm từ
莲蓬头
lián péng tóu

vòi hoa sen

Cụm từ
脸皮
liǎn pí

mặt; da mặt

Cụm từ
联翩
lián piān

(văn học) đến dồn dập; hết đợt này đến đợt khác

Cụm từ
连片
lián piàn

hình thành một dải liên tục; liên tục; tiếp giáp; nhóm sát nhau

Cụm từ
连翩
lián piān

biến thể của 聯翩|联翩[lian2 pian1]

Cụm từ
脸皮薄
liǎn pí báo

nhạy cảm; dễ tổn thương

Cụm từ
脸皮厚
liǎn pí hòu

trơ tráo

Cụm từ
脸皮嫩
liǎn pí nèn

bẽn lẽn; nhút nhát

Cụm từ
连平
Lián píng

huyện Liên Bình ở Hà Nguyên 河源[He2 yuan2], Quảng Đông

Cụm từ
连平县
Lián píng xiàn

huyện Liên Bình ở Hà Nguyên 河源[He2 yuan2], Quảng Đông

Cụm từ
廉颇
Lián Pō

Liêm Pha (327-243 TCN), danh tướng nước Triệu 趙國|赵国, nhiều lần chiến thắng nước Tần 秦國|秦国 và nước Tề 齊國|齐国

Cụm từ
脸谱
liǎn pǔ

các loại trang điểm mặt trong kinh kịch

Cụm từ
敛钱
liǎn qián

quyên tiền; huy động quỹ (cho từ thiện)

Cụm từ
连翘
lián qiáo

cây liên kiều

Cụm từ