Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有节有節

yǒu jié

有节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有节 trong tiếng Việt

phân đoạn

Tra từ liên quan